1. Vì sao nhà máy nên lắp điện mặt trời?
Chi phí điện sản xuất ngày càng cao
Giá điện sản xuất tại Việt Nam tăng đều hàng năm. Với nhà máy tiêu thụ 50.000–200.000 kWh/tháng, chi phí điện chiếm 10–30% tổng chi phí vận hành. Giá điện sản xuất giờ cao điểm lên tới 3.500–4.500 đ/kWh. Hệ thống điện mặt trời giúp cắt giảm triệt để lượng điện mua vào giờ cao điểm sáng (9h30–11h30) và giờ bình thường ban ngày, kéo giảm đơn giá điện trung bình của toàn nhà máy.
Tận dụng diện tích mái nhà xưởng
Nhà xưởng thường có hàng trăm đến hàng nghìn m² mái, đang “bỏ không”. Mỗi 100 m² mái lắp được khoảng 20 kWp, sản xuất ~2.400 kWh/tháng, tiết kiệm 6–8 triệu đ/tháng.
ESG và yêu cầu xuất khẩu
- EU CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism): hàng xuất sang EU sẽ bị tính phí carbon.
- Đối tác Nhật, Mỹ, Hàn yêu cầu báo cáo giảm phát thải trong chuỗi cung ứng.
- Mỗi kWp điện mặt trời giảm khoảng 0,8–1 tấn CO₂/năm (tuỳ hệ số phát thải lưới điện) — con số cụ thể để đưa vào báo cáo ESG.
Hình ảnh doanh nghiệp
Nhà máy lắp điện mặt trời thể hiện cam kết phát triển bền vững — lợi thế khi đàm phán với đối tác quốc tế và tham gia đấu thầu dự án xanh.
3. Chi phí và hoàn vốn hệ thống B2B
| Công suất | Diện tích mái | Chi phí ước tính | Sản lượng/tháng | Tiết kiệm/tháng |
|—|—|—|—|—|
| 50 kWp | ~250 m² | Liên hệ tư vấn | ~6.000 kWh | ~18 triệu đ |
| 100 kWp | ~500 m² | Liên hệ tư vấn | ~12.000 kWh | ~36 triệu đ |
| 200 kWp | ~1.000 m² | Liên hệ tư vấn | ~24.000 kWh | ~72 triệu đ |
| 500 kWp | ~2.500 m² | Báo giá riêng | ~60.000 kWh | ~180 triệu đ |
*Tiết kiệm ước tính dựa trên giá điện sản xuất trung bình ~3.000 đ/kWh, bức xạ miền Bắc. Miền Nam cao hơn 15–20%.*
Ví dụ ROI: Nhà máy sản xuất, tiêu thụ 80.000 kWh/tháng
- Lắp hệ 200 kWp (mua đứt)
- Chi phí: liên hệ tư vấn (giá B2B theo quy mô + thiết bị)
- Sản lượng: ~24.000 kWh/tháng (phủ 30% nhu cầu)
- Tiết kiệm: ~72 triệu đ/tháng = ~864 triệu đ/năm
- Hoàn vốn: ~3–4 năm
- Lợi ích 25 năm: tiết kiệm hàng tỷ đồng + giảm ~160–200 tấn CO₂/năm
5. Quy trình triển khai cho doanh nghiệp
| Giai đoạn | Nội dung | Thời gian |
|—|—|—|
| 1. Khảo sát | Đánh giá mái, kết cấu, hệ thống điện hiện tại, tiêu thụ | 2–5 ngày |
| 2. Thiết kế | Bố trí tấm pin, tính toán công suất, mô phỏng sản lượng | 5–7 ngày |
| 3. Báo giá | Phương án kỹ thuật + tài chính chi tiết | 3–5 ngày |
| 4. Ký hợp đồng | Chốt phương án, điều khoản bảo hành, tiến độ | 3–5 ngày |
| 5. Lắp đặt | Vận chuyển, lắp khung + pin + inverter, đấu nối | 1–4 tuần |
| 6. Thủ tục pháp lý & Đấu nối | Thông báo/đăng ký Sở Công Thương và EVN theo quy mô và mô hình (có/không phát điện dư lên lưới) | 10–15 ngày |
| 7. Nghiệm thu | Kiểm tra vận hành, đo sản lượng, bàn giao hồ sơ | 1–3 ngày |
| 8. Bàn giao | Đào tạo vận hành, bàn giao app giám sát | 1 ngày |
Tổng thời gian: 1–2 tháng từ ký hợp đồng đến vận hành.
Bước tiếp theo
Nhà xưởng của bạn có tiềm năng lắp điện mặt trời? TES kết nối doanh nghiệp với nhà thầu uy tín, tư vấn giải pháp tối ưu theo quy mô và nhu cầu.
→ Yêu cầu khảo sát và báo giá miễn phí
Tìm hiểu thêm: